tĩnh tọa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Ngồi yên lặng, tập trung tinh thần để suy ngẫm, quán chiếu giáo lý nhà Phật, nhằm đạt đến trạng thái tĩnh lặng nội tâm và trí tuệ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Mỗi sáng, sư thầy đều dành một giờ để tĩnh tọa trong thiền đường.
- Tĩnh tọa giúp tâm trí trở nên thanh tịnh, xa rời những phiền não.
- Phương pháp tu tập này bao gồm tụng kinh, tĩnh tọa và hành thiền.
Các cách sử dụng nâng cao
- "tĩnh tọa quán tâm": ngồi yên lặng để quán chiếu, nhìn sâu vào nội tâm mình.
- Buổi tối, ông thường tĩnh tọa quán tâm để nhìn lại một ngày đã qua.
- "tịnh thất tĩnh tọa": ngồi thiền trong một căn phòng yên tĩnh, biệt lập.
- Các thiền sinh vào tịnh thất tĩnh tọa trong suốt ba tháng.
Biến thể và từ gần giống
- Tĩnh tâm (động từ): làm cho tâm hồn yên tĩnh, thường thông qua các hoạt động tu tập hoặc nghỉ ngơi.
- Anh ấy về quê để tĩnh tâm sau một thời gian làm việc căng thẳng.
- Tọa thiền (động từ): ngồi thiền, một hình thức tu tập tương tự, nhấn mạnh đến tư thế ngồi và phương pháp thiền định.
- Lớp học bắt đầu với phần tọa thiền trong hai mươi phút.
Từ đồng nghĩa
- Ngồi thiền: chỉ chung hành động ngồi yên để thực hành thiền định.
- Tịnh tọa: (cách nói khác) ngồi yên trong sự tịnh lặng.
Lưu ý về cách dùng
- "Tĩnh tọa" là một thuật ngữ chuyên môn trong Phật giáo và các thực hành tâm linh, mang sắc thái trang trọng. Từ này ít được dùng trong ngữ cảnh sinh hoạt thông thường.
- Trong văn viết, có thể gặp cách viết "tĩnh toạ" (với dấu hỏi trên chữ "ạ"), nhưng cách viết "tĩnh tọa" (với dấu nặng) là phổ biến và được chuẩn hóa hơn.
- tĩnh toạ đgt. Ngồi yên lặng để định tâm thần mà tìm hiểu, ngẫm nghĩ giáo lí của Phật giáo: nhà sư tĩnh toạ.